parking lot
/ˈpɑrkɪŋ lɔt/Danh từ
- (Canada, Mỹ, Philippines, Malaysia) Khu vực đậu xe, thường được trải nhựa và thoáng đãng (đôi khi có mái che hạn chế), nơi có thể để lại ô tô khi không sử dụng.(Canada, US, Philippines, Malaysia) A parking area, generally paved and open-air (sometimes with limited overhead covering), where automobiles may be left when not in use.Meronyms: parking space, parking spot, parking placeTừ viết tắt: chỗ đỗ xe, chỗ đỗ xe, chỗ đỗ xe
- (Mỹ, nghĩa bóng, hài hước) Đường bị tắc nghẽn do xe cộ chạy liên tục.(US, figuratively, humorous) A road blocked by stop-start traffic.The 101 was a parking lot again today.Hôm nay 101 lại là bãi đậu xe.
- (theo nghĩa bóng, đặc biệt là kinh doanh, quản lý) Một lĩnh vực nắm giữ để dành một số câu hỏi hoặc mối quan tâm để xem xét trong tương lai.(figuratively, especially business, management) A holding area in which to set aside some question or concern for likely future consideration.Let's put this question in the parking lot for now, and we'll follow up on it later this week.Bây giờ chúng ta hãy đặt câu hỏi này ở bãi đậu xe và chúng ta sẽ theo dõi nó vào cuối tuần này.
- (US, nghĩa bóng) Một nơi trong tình trạng bị hủy diệt hoàn toàn, đặc biệt là nơi đạt được bằng biện pháp quân sự.(US, figuratively) A place in a state of complete destruction, especially one achieved through military means.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “parking lot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish